So Sánh Kích Thước iPad Mọi Phiên Bản: Mẫu Nào Hợp Với Bạn Nhất ?
Kích thước iPad luôn là yếu tố được nhiều người quan tâm khi chọn mua, nhất là khi mỗi dòng lại có thiết kế và trải nghiệm cầm nắm khác nhau. Với sức mạnh từ iPadOS và phần cứng ấn tượng, iPad đã liên tục thay đổi kể từ ngày đầu xuất hiện. Bạn có tò mò hiện nay có bao nhiêu mẫu iPad và kích thước của từng đời đã biến chuyển như thế nào không ? Hãy cùng GLAB mình khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
1. Kích Thước iPad Chi Tiết Từng Dòng Qua Các Năm
Dưới đây là phần tổng hợp kích thước các mẫu iPad từ đời đầu đến 2025 (đã kiểm tra và chỉnh sửa lại số đo sai lệch trong bản cũ).

1.1. Kích Thước Các Đời iPad Truyền Thống (iPad 1 Đến iPad Gen 10)
- iPad 1 (2010): 242.8 × 189.7 × 13.4 mm, nặng 680-730 g, màn hình 9.7 inch. Thiết kế dày và nặng nhất.
- iPad 2 (2011): 241.2 × 185.7 × 8.8 mm, nặng 601-613 g. Mỏng hơn đáng kể so với thế hệ 1.
- iPad 3 (2012): 241.2 × 185.7 × 9.4 mm, màn hình 9.7 inch Retina. (Bản cũ ghi sai đơn vị inch > đã sửa.)
- iPad 4 (2012 – cuối năm): 241.2 × 185.7 × 9.4 mm. Kích thước giữ nguyên so với iPad 3.
- iPad (Gen 5 – 2017): 240 × 169.5 × 7.5 mm, nặng khoảng 469-478 g.
- iPad 9.7 inch (2018): 240 × 169.5 × 7.5 mm, giữ nguyên kích thước so với Gen 5.
- iPad 10.2 (2019, Gen 7): 250.6 × 174.1 × 7.5 mm. Màn hình mở rộng lên 10.2 inch.
- iPad 9 (2021, Gen 9): 250.6 × 174.1 × 7.5 mm. Giữ nguyên kích thước so với Gen 7-8.
- iPad 10 (2022, Gen 10): 248.6 × 179.5 × 7 mm. Thiết kế mới giống iPad Air, màn 10.9 inch.
1.2. Kích Thước iPad mini (nhỏ gọn – di động nhất)
- iPad mini 1 (2012): 200 × 134.7 × 7.2 mm, màn 7.9 inch.
- iPad mini 2 & 3 (2013-2014): 200 × 134.7 × 7.5 mm. (Bản cũ chứa lỗi nhầm số với iPad Air 2 > đã sửa.)
- iPad mini 4 (2015): 203.2 × 134.8 × 6.1 mm.
- iPad mini 5 (2019): Giữ nguyên kích thước mini 4.
- iPad mini 6 (2021): 195.4 × 134.8 × 6.3 mm, màn hình 8.3 inch (tỷ lệ mới).
1.3. Kích Thước iPad Air (mỏng nhẹ – hiệu năng khỏe)
- iPad Air 1 (2013): 240 × 169.5 × 7.5 mm.
- iPad Air 2 (2014): 240 × 169.5 × 6.1 mm. Mỏng hơn đáng kể.
- iPad Air (2019): 250.6 × 174.1 × 6.1 mm, màn 10.5 inch.
- iPad Air 4 (2020): 247.6 × 178.5 × 6.1 mm, màn 10.9 inch.
- iPad Air 5 (2022): Kích thước giống Air 4.
- iPad Air M3 (2025) Hai phiên bản. Phiên bản 11 inch: 247.6 × 178.5 × 6.1 mm, nặng 462g. Và phiên bản 13 inch: 280.6 × 214.9 × 6.1 mm, nặng 617g.
1.4. Kích Thước iPad Pro (màn lớn – hiệu năng cao nhất)
- iPad Pro 12.9 (2015): 305.7 × 220.6 × 6.9 mm. (Bản gốc 280 mm là sai > đã chỉnh chính xác.)
- iPad Pro 9.7 (2016): 240 × 169.5 × 6.1 mm.
- iPad Pro 10.5 (2017): 250.6 × 174.1 × 6.1 mm.
- iPad Pro 11 (2018): 247.6 × 178.5 × 5.9 mm.
- iPad Pro 12.9 (2018): 280.6 × 214.9 × 5.9 mm.
- iPad Pro 2020 (11 & 12.9 inch): Giữ nguyên kích thước 2018.
- iPad Pro M1 (2021): Kích thước tương tự bản 2020, nâng cấp màn Liquid Retina XDR (12.9″).
- iPad Pro M2 (2022): Thiết kế giữ nguyên so với M1.
- iPad Pro M4 (2024): Có 2 phiên bản. Phiên bản 11 inch: 249.7 × 177.5 × 5.3 mm. Và phiên bản 13 inch: 281.6 × 215.5 × 5.1 mm (mỏng nhất lịch sử Apple).
- iPad Pro M5 (2025):Apple tiếp tục duy trì độ mỏng M4. Phiên bản 11 inch: dày 5.3 mm. Và phiên bản 13 inch: dày 5.1 mm.
2. Đặc Điểm Kích Thước Của Các Dòng iPad Hiện Nay

2.1. iPad (bản cơ bản)
Phù hợp học tập, giải trí nhẹ, công việc văn phòng. Màn 9.7-10.9 inch, hiệu năng đủ dùng, giá hợp lý.
2.2. iPad mini
Nhỏ nhất – di động nhất. Cầm một tay, tiện du lịch, đọc sách, học tập. Màn hình 7.9-8.3 inch.
2.3. iPad Air
Hiệu năng mạnh nhưng vẫn nhẹ. Phù hợp sinh viên, designer bán chuyên, người cần làm việc đa nhiệm.
2.4. iPad Pro
Dành cho dân chuyên nghiệp: dựng phim, illustrator, 3D, làm việc thay laptop. Màn 11-13 inch.
2.5. iPad Pro M-series (M1 > M5)
Hiệu năng cao nhất thị trường tablet:
- M1: mạnh tương đương MacBook Air.
- M2: CPU +18%, GPU +35%.
- M4/M5: mỏng nhất + cực mạnh cho chuyên ngành sáng tạo.
Đọc Thêm:
- iPad Mini 8 Sẽ Dùng Chip A19 Pro Và Màn Hình OLED ?
- iPad Pro M5 So Với iPad Pro M4: Tất Cả Những Điểm Mới

3. Nên Chọn iPad Nào Cho Nhu Cầu Của Bạn ?
- Muốn iPad giá tốt – bền – dùng lâu: iPad Gen 9/Gen 10
- Muốn nhỏ gọn – bỏ túi – tiện di chuyển: iPad mini 6
- Muốn mạnh – gọn – cân bằng mọi nhu cầu: iPad Air 5 hoặc iPad Air M3
- Làm đồ họa, dựng video, designer chuyên nghiệp: iPad Pro M2 / M4 / M5
- Thích màn thật lớn để làm việc: iPad Pro 12.9 inch hoặc Pro 13 M4/M5
Hy vọng với danh sách kích thước iPad từ trước tới nay, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn để lựa chọn đúng mẫu phù hợp với nhu cầu cầm nắm và sử dụng hằng ngày. Mỗi dòng iPad đều có ưu và nhược điểm riêng, vì vậy hãy định hình rõ mục đích học tập, làm việc hoặc giải trí trước khi mua.
Đừng quên đón xem thêm nhiều bài viết trên BLOG của GLAB để cập nhật thông tin mới, hướng dẫn sử dụng iPad và các tips tối ưu thiết bị Apple. Nếu bạn muốn được tư vấn chọn iPad phù hợp nhất, cứ nhắn mình hỗ trợ bất kỳ lúc nào !
